indignation meeting
/,indig'neiʃn'mi:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc biểu tình phản đối: Một cuộc họp hoặc tụ tập công khai được tổ chức để bày tỏ sự phẫn nộ, bất bình mạnh mẽ về một vấn đề, sự kiện hoặc hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The community held an indignation meeting to protest the unjust law. (Cộng đồng đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối để phản đối đạo luật bất công.)
- An indignation meeting was called in response to the factory's pollution of the river. (Một cuộc biểu tình phản đối đã được triệu tập để phản ứng lại việc nhà máy gây ô nhiễm dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call for an indignation meeting": kêu gọi tổ chức một cuộc biểu tình phản đối.
- The activists called for an indignation meeting after the scandal was exposed. (Các nhà hoạt động đã kêu gọi một cuộc biểu tình phản đối sau khi vụ bê bối bị phơi bày.)
"to address an indignation meeting": phát biểu tại một cuộc biểu tình phản đối.
- The union leader addressed the indignation meeting, voicing the workers' anger. (Lãnh đạo công đoàn đã phát biểu tại cuộc biểu tình phản đối, nói lên sự tức giận của công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Indignation (n): sự phẫn nộ, sự căm phẫn.
- Her voice was full of indignation. (Giọng cô ấy đầy sự phẫn nộ.)
Protest meeting (n): cuộc họp/biểu tình phản đối (từ gần nghĩa).
- They organized a protest meeting against the war. (Họ đã tổ chức một cuộc họp phản đối chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Protest rally: cuộc tụ tập/biểu tình phản đối.
- Outcry gathering: cuộc tụ tập phản đối kịch liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ này.)
danh từ
- cuộc biểu tình phản đối